rasio emas, pembagian emas | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam rasio emas, pembagian emas Ý nghĩa,rasio emas, pembagian emas Tiếng Hàn Giải thích

황금비(黃金比)[명사]  

rasio emas, pembagian emas

한 선분을 둘로 나눌 때, 전체에 대한 큰 부분의 비와 큰 부분에 대한 작은 부분의 비가 같게 한 비율.

persentase yang membagi sama proporsi dari bagian yang besar dan proporsi dari bagian yang kecil dari keseluruhan saat membagi satu segmen menjadi dua

Câu ví dụ

  • 조각의 황금비.
  • 황금비의 비밀.
  • 황금비가 나타나다.
  • 황금비를 계산하다.
  • 황금비로 나누다.
  • 담뱃갑이나 명함의 두 변의 비는 황금비에 가깝다.
  • 사진이나 미술의 구도에서 가장 중요하게 다뤄지는 것은 황금비이다.
  • 황금비는 인간이 보았을 때 가장 이상적이고 아름다운 것으로 알려진 비율이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ