kakak ipar | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam kakak ipar Ý nghĩa,kakak ipar Tiếng Hàn Giải thích

처형(妻兄)[명사]  

kakak ipar

아내의 언니를 이르거나 부르는 말.

panggilan untuk menyebutkan kakak perempuan dari istri

Câu ví dụ

  • 둘째 처형.
  • 나의 처형.
  • 처형의 가족.
  • 처형과 처남.
  • 처형을 만나다.
  • 명절이라 처형과 처남네 식구들이 우리 집에 모였다.
  • 우리 가족은 연휴를 맞아 처형네 가족과 여행을 떠났다.
  • 아내는 처형의 집에서 장인, 장모와 식사를 하고 온다고 했다.
  • 여보, 내일 우리 언니 생일인 거 알죠?
  • 응. 형님한테 얘기해서 처형이 좋아하는 음식점에서 모이기로 했어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ