atas dek kapal|pelayaran, berlayar | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam atas dek kapal|pelayaran, berlayar Ý nghĩa,atas dek kapal|pelayaran, berlayar Tiếng Hàn Giải thích

선상(船上)[명사]  

atas dek kapal|pelayaran, berlayar

배의 갑판 위.

atas dek dari kapal

Câu ví dụ

  • 선상 생활.
  • 선상 여행.
  • 선상 일기.
  • 선상 일정.
  • 선상 호텔.
  • 민준은 지루한 선상 생활을 견디지 못해 선원을 그만두었다.
  • 그녀는 이틀을 선상에서 보내는 동안 심한 멀미로 고생했다.
  • 내 꿈은 세계 여러 나라를 여행하는 거야.
  • 나도 그래. 특히 큰 유람선을 타고 선상 여행을 해 보고 싶어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ