ukuran besar, skala besar | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ukuran besar, skala besar Ý nghĩa,ukuran besar, skala besar Tiếng Hàn Giải thích

대규모(大規模)[명사]  

ukuran besar, skala besar

어떤 것의 크기나 범위가 큼.

besar atau sesuatu dalam taraf besar

Câu ví dụ

  • 대규모 단지.
  • 대규모 생산.
  • 대규모 시위.
  • 대규모 행사.
  • 대규모로 동원하다.
  • 대규모로 열리다.
  • 인기 가수가 대규모 인원을 수용하는 공연장에서 콘서트를 열었다.
  • 사람들은 공무원들의 부정부패를 규탄하기 위해 시내에서 대규모 시위를 벌였다.
  • 해외에 대규모 공장을 건설하겠다는 계획은 어떻게 됐어?
  • 회사의 자금 부족으로 무기한 연기된 상태야.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ