penjahat, bajingan | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam penjahat, bajingan Ý nghĩa,penjahat, bajingan Tiếng Hàn Giải thích

악한(惡漢)[명사]  

penjahat, bajingan

부도덕하고 나쁜 행동을 하는 사람.

orang yang tidak bermoral dan berkelakuan buruk

Câu ví dụ

  • 음흉한 악한.
  • 흉악한 악한.
  • 악한의 습격.
  • 악한을 잡다.
  • 악한을 처단하다.
  • 의적들은 악한의 탐욕스러운 도적질을 혼내 주었다.
  • 만화 영화에 무시무시한 악한이 등장하자 아이들이 소리를 지르며 울기 시작했다.
  • 악한들이 매일 힘없는 농민들을 괴롭혀.
  • 천하에 나쁜 놈들 같으니라고.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ