sempoyongan, lekak-lekuk, bergerigi | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam sempoyongan, lekak-lekuk, bergerigi Ý nghĩa,sempoyongan, lekak-lekuk, bergerigi Tiếng Hàn Giải thích

비뚤비뚤()[부사]  Phó từ

sempoyongan, lekak-lekuk, bergerigi

곧거나 바르지 않고 이리저리 기울어지거나 구부러지는 모양.

bentuk tidak lurus dan miring atau tertekuk di sana-sini

Câu ví dụ

  • 비뚤비뚤 걷다.
  • 비뚤비뚤 나다.
  • 비뚤비뚤 서다.
  • 비뚤비뚤 쌓다.
  • 비뚤비뚤 쓰다.
  • 기차역에서 내린 우리는 비뚤비뚤 나 있는 시골길을 걷기 시작했다.
  • 야구장 앞에는 입장을 기다리는 사람들의 줄이 비뚤비뚤 늘어서 있었다.
  • 이거 네가 초등학생이었을 때 쓴 일기 아냐?
  • 맞아. 다시 보니까 글씨가 비뚤비뚤 제멋대로여서 부끄러워.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ