mengepas ke depan | Tiếng Indonesia Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam mengepas ke depan Ý nghĩa,mengepas ke depan Tiếng Hàn Giải thích

앞여밈()[명사]  

mengepas ke depan

옷자락을 앞으로 여밈. 또는 그렇게 할 때 겹치는 부분.

hal mengepas bagian bawah pakai ke depan, atau bagian yang bertindihan saat melakukan hal tersebut

Câu ví dụ

  • 앞여밈 단추.
  • 앞여밈 부분.
  • 앞여밈이 벌어지다.
  • 앞여밈을 단단히 하다.
  • 앞여밈을 풀다.
  • 모유 수유를 할 때에는 앞여밈에 단추가 달린 옷을 입는 것이 편하다.
  • 남자 한복의 조끼는 저고리의 앞여밈이 벌어지는 것을 막아 주는 기능을 한다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ