みんかんほうそう【民間放送】 | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam みんかんほうそう【民間放送】 Ý nghĩa,みんかんほうそう【民間放送】 Tiếng Hàn Giải thích

민영 방송(民營放送)

みんかんほうそう【民間放送】

국가나 공기업이 아닌 민간 기관이 운영하는 방송.

国家や公共企業ではない民間機関によって運営される放送。

Câu ví dụ

  • 민영 방송 제도.
  • 민영 방송 리포터.
  • 민영 방송 채널.
  • 민영 방송이 출범하다.
  • 민영 방송을 도입하다.
  • 최근 민영 방송 채널이 증가하고 있다.
  • 지수는 월드컵 기간에 민영 방송 리포터로 활약했다.
  • 이번 회의에서 논의할 내용이 무엇입니까?
  • 수도권에 한정된 민영 방송이라는 약점을 극복할 방법입니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ