いしょくごて【移植ごて】 | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam いしょくごて【移植ごて】 Ý nghĩa,いしょくごて【移植ごて】 Tiếng Hàn Giải thích

모종삽(모種삽)[명사]  

いしょくごて【移植ごて】

어린 식물을 옮겨 심을 때 사용하는 작은 삽.

幼い植物を移植する時に使う小型のシャベル。

Câu ví dụ

  • 원예용 모종삽.
  • 모종삽을 들다.
  • 모종삽을 사용하다.
  • 모종삽을 이용하다.
  • 모종삽으로 파다.
  • 지수는 모종삽으로 고추 모종을 심을 땅을 팠다.
  • 승규는 작은 모종삽을 사용해서 텃밭에 토마토를 옮겨 심었다.
  • 화초 모종을 할 삽을 하나 사려고요.
  • 이 모종삽이 쓰기에 편해요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ