やっつめ【八つ目】 | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam やっつめ【八つ目】 Ý nghĩa,やっつめ【八つ目】 Tiếng Hàn Giải thích

여덟째()[명사]  

やっつめ【八つ目】

처음부터 세어 모두 여덟 개가 됨.

最初から数えて8番目になること。

Câu ví dụ

  • 민준이는 노래방에서 혼자 노래를 여덟째 불렀다.
  • 조각 피자를 여덟째 먹었으니 한 판을 다 먹은 셈이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ