のはら【野原】。はら【原】 | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam のはら【野原】。はら【原】 Ý nghĩa,のはら【野原】。はら【原】 Tiếng Hàn Giải thích

벌판()[명사]  

のはら【野原】。はら【原】

사방으로 펼쳐진 넓고 평평한 땅.

四方に広がった平らな土地。

Câu ví dụ

  • 끝없는 벌판.
  • 넓은 벌판.
  • 드넓은 벌판.
  • 황량한 벌판.
  • 벌판이 펼쳐지다.
  • 벌판을 달리다.
  • 드넓은 벌판 위로 강이 하나 흐르고 있었다.
  • 끝이 없을 것 같은 넓은 벌판을 지나가자 드디어 산이 나타났다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ