そっち | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam そっち Ý nghĩa,そっち Tiếng Hàn Giải thích

고리()[부사]  Phó từ

そっち

고 곳으로. 또는 고쪽으로.

そこに。またはそっちに。

Câu ví dụ

  • 고리 가지 말고 이리 가야 한다.
  • 고리 가면 백화점이 나올 것이다.
  • 너는 언제 올 거야?
  • 일단 고리 가 있으면 곧 따라갈게.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ