はちのはり【蜂の針】 | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam はちのはり【蜂の針】 Ý nghĩa,はちのはり【蜂の針】 Tiếng Hàn Giải thích

벌침(벌針)[명사]  

はちのはり【蜂の針】

벌의 몸 끝에 달린 침.

蜂の体の下部先端についている針。

Câu ví dụ

  • 뾰족한 벌침.
  • 벌침에 맞다.
  • 벌침에 쏘이다.
  • 벌침에 찔리다.
  • 승규는 벌침에 쏘여 눈이 퉁퉁 부었다.
  • 적을 공격하다가 벌침이 빠져 버린 벌은 죽게 된다.
  • 벌침으로 병을 치료할 수도 있대요.
  • 벌은 사람에게 꿀도 주고 여러모로 쓸모가 있네요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ