ろうばい【狼狽】 | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ろうばい【狼狽】 Ý nghĩa,ろうばい【狼狽】 Tiếng Hàn Giải thích

낭패(狼狽)[명사]  

ろうばい【狼狽】

일이 계획하거나 기대한 대로 되지 않아 곤란한 상황에 빠짐.

事が計画や期待通りにならず、困った状況に陥ること。

Câu ví dụ

  • 낭패가 나다.
  • 낭패가 생기다.
  • 낭패가 아니다.
  • 낭패를 당하다.
  • 무리하게 주식 투자를 할 경우 큰 낭패를 당할 수 있다.
  • 아무리 공부를 많이 했어도 시험 시간 안에 문제를 다 풀지 못한다면 낭패가 아닐 수 없다.
  • 주문한 물건은 잘 받았어?
  • 낭패야. 주문을 잘못해서 다른 물건이 왔거든.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ