ものだ。のだ。のである | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ものだ。のだ。のである Ý nghĩa,ものだ。のだ。のである Tiếng Hàn Giải thích

-니()[어미]  

ものだ。のだ。のである

(예사 낮춤으로) 진리나 당연한 사실을 말함을 나타내는 종결 어미.

(等称) 真理や当然な事実を述べる意を表す「終結語尾」。

Câu ví dụ

  • 부모에게 효도하는 것이 사람의 도리이니.
  • 어떤 일이든지 이론보다는 실전이 중요하니.
  • 남을 욕하는 것은 자기 얼굴에 침을 뱉는 것이니.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ