チョルピョン | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam チョルピョン Ý nghĩa,チョルピョン Tiếng Hàn Giải thích

절편()[명사]  

チョルピョン

떡살로 눌러 네모나거나 둥글게 만든 떡.

型に入れて四角形や円形に作った餅。

Câu ví dụ

  • 절편 두 조각.
  • 절편을 만들다.
  • 절편을 먹다.
  • 절편을 팔다.
  • 나는 멥쌀가루로 아기의 돌잔치 때 내놓을 절편을 만들었다.
  • 우리는 여러 모양의 떡살을 이용해 절편에 모양을 냈다.
  • 예전에는 단오가 되면 절편을 먹고 여자들은 그네를 뛰곤 했다.
  • 엄마, 절편 좀 주세요.
  • 절편이 다 떨어져서 없는데, 인절미를 줄까?

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ