せっしふしん【切歯腐心】。せっしやくわん【切歯扼腕】 | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam せっしふしん【切歯腐心】。せっしやくわん【切歯扼腕】 Ý nghĩa,せっしふしん【切歯腐心】。せっしやくわん【切歯扼腕】 Tiếng Hàn Giải thích

절치부심(切齒腐心)[명사]  

せっしふしん【切歯腐心】。せっしやくわん【切歯扼腕】

몹시 분하여 이를 갈며 속을 썩임.

非常に悔しくて歯ぎしりしながら心を悩ますこと。

Câu ví dụ

  • 절치부심의 각오.
  • 절치부심의 마음.
  • 절치부심의 세월.
  • 절치부심의 원한.
  • 절치부심의 한.
  • 그는 가난에 절치부심의 한을 품고 돈을 모아 부자가 되었다.
  • 김 선수는 절치부심의 각오로 훈련에 임해 다시 챔피언이 되었다.
  • 오늘 승리는 지난 패배 후의 절치부심의 세월이 있었기 때문이었다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ