スケートリンク | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam スケートリンク Ý nghĩa,スケートリンク Tiếng Hàn Giải thích

스케이트장(skate場)[명사]  

スケートリンク

스케이트를 탈 수 있도록 얼음을 얼려 놓은 곳.

スケートができるように氷を凍らせた所。

Câu ví dụ

  • 실내 스케이트장.
  • 넓은 스케이트장.
  • 스케이트장에 가다.
  • 스케이트장에서 넘어지다.
  • 나는 실내 스케이트장에 가서 스케이트를 탔다.
  • 우리 동네 스케이트장에서는 스케이트를 빌려 신을 수 있다.
  • 지수야, 감기에 걸렸구나?
  • 응. 어제 찬바람이 쌩쌩 부는 스케이트장에서 놀았더니 감기에 걸렸나 봐.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ