はね【羽】 | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam はね【羽】 Ý nghĩa,はね【羽】 Tiếng Hàn Giải thích

()[명사]  

はね【羽】

새의 몸을 덮고 있는 털.

鳥の体を覆っている毛。

Câu ví dụ

  • 깃을 다듬다.
  • 깃을 접다.
  • 깃을 치다.
  • 깃을 펴다.
  • 깃으로 덮다.
  • 백로가 흰 깃을 활짝 펴고서 하늘을 날아간다.
  • 어미 새가 새끼를 품고 깃으로 다정하게 덮었다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ