め【目】。ばんめ【番目】|かん【間】 | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam め【目】。ばんめ【番目】|かん【間】 Ý nghĩa,め【目】。ばんめ【番目】|かん【間】 Tiếng Hàn Giải thích

-째()[접사]  

め【目】。ばんめ【番目】|かん【間】

‘차례’나 ‘등급’의 뜻을 더하는 접미사.

「順番」や「等級」の意を付け加える接尾辞。

Câu ví dụ

  • 사흘째
  • 며칠째
  • 보름째
  • 한 달째
  • 다섯 달째

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ