がんじょうだ【頑丈だ】。がっしりしている |かたい【堅い】。かちかちだ。こちこちだ | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam がんじょうだ【頑丈だ】。がっしりしている |かたい【堅い】。かちかちだ。こちこちだ Ý nghĩa,がんじょうだ【頑丈だ】。がっしりしている |かたい【堅い】。かちかちだ。こちこちだ Tiếng Hàn Giải thích

짱짱하다()[형용사]  Tính từ

がんじょうだ【頑丈だ】。がっしりしている |かたい【堅い】。かちかちだ。こちこちだ

생김새나 몸집이 다부지고 굳세다.

物の作りや体がしっかりしていて丈夫である。

Câu ví dụ

  • 짱짱한 얼음판.
  • 짱짱하게 굳다.
  • 짱짱하게 얼다.
  • 바닥이 짱짱하다.
  • 얼음이 짱짱하다.
  • 짱짱한 시멘트 벽을 망치로 두드리자 금이 갔다.
  • 영하의 추위가 계속되어 강이 짱짱하게 얼었다.
  • 엿이 너무 짱짱하네.
  • 응, 먹다가 이가 나갈 정도야.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ