ごと | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ごと Ý nghĩa,ごと Tiếng Hàn Giải thích

-째()[접사]  

ごと

‘그대로’, 또는 ‘전부’의 뜻을 더하는 접미사.

「ありのまま」または「すべて」の意を付加する接尾辞。

Câu ví dụ

  • 그릇째
  • 뿌리째
  • 껍질째
  • 밭째
  • 송두리째
  • 통째

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ