狼狽する | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 狼狽する Ý nghĩa,狼狽する Tiếng Hàn Giải thích

낭패(를) 보다()

狼狽する

낭패를 당하다.

あわてる。

Câu ví dụ

  • 나는 여행 중에 여권을 분실해서 크게 낭패를 보았다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ