か | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam か Ý nghĩa,か Tiếng Hàn Giải thích

-니()[어미]  

(아주낮춤으로) 물음을 나타내는 종결 어미.

(下称) 質問の意を表す「終結語尾」。

Câu ví dụ

  • 너 지금 어디니?
  • 지수랑 언제 만나기로 했니?
  • 승규야, 그동안 어떻게 지냈니?
  • 어머니는 어디로 여행을 가셨니?
  • 아버지가 아직 들어오시지도 않았는데 벌써 자야겠니?
  • 무슨 생각을 그렇게 오래 하니?
  • 아무것도 아니에요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ