ここ | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ここ Ý nghĩa,ここ Tiếng Hàn Giải thích

요기()[대명사]  

ここ

말하는 사람에게 가까운 곳을 가리키는 말.

話し手に近い所をさしていう語。

Câu ví dụ

  • 의사가 요기 검은 부분을 보고 피가 차 있다고 이야기하더라.
  • 너무 많이 말하면 영화가 재미 없을 테니까 요기까지만 알려 줄게.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ