まっしょう【末梢】 | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam まっしょう【末梢】 Ý nghĩa,まっしょう【末梢】 Tiếng Hàn Giải thích

말초(末梢)[명사]  

まっしょう【末梢】

사물의 맨 끝부분.

物のはし。

Câu ví dụ

  • 그는 혈관이 막혀 혈액이 손, 발 등의 말초 부분까지 잘 흘러가지 못했다.
  • 바늘로 죽은 피를 빼 주면 혈관의 말초에서부터 혈액 순환이 잘 되기 시작한다는 의견도 있다.
  • 알코올은 말초 혈관을 확장시켜 일시적으로 몸을 따뜻하게 하는 효과가 있다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ