| Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam Ý nghĩa, Tiếng Hàn Giải thích

따라오-()

(따라오고, 따라오는데, 따라오니, 따라오니, 따라오면, 따라온, 따라오는, 따라올, 따라옵니다)→ 따라오다

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ