昼夜を忘れる | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 昼夜を忘れる Ý nghĩa,昼夜を忘れる Tiếng Hàn Giải thích

낮과 밤을 잊다()

昼夜を忘れる

쉬지 않고 일을 하다.

休まずに働く。

Câu ví dụ

  • 김 대리는 낮과 밤을 잊고 일하다가 그만 과로로 쓰러졌다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ