ぴいぴい。ぴいひゃら | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ぴいぴい。ぴいひゃら Ý nghĩa,ぴいぴい。ぴいひゃら Tiếng Hàn Giải thích

늴리리()[부사]  Phó từ

ぴいぴい。ぴいひゃら

나발이나 피리 등의 관악기의 소리를 흉내 낸 소리.

ラッパや笛などの管楽器を吹き鳴らす音を真似た音。

Câu ví dụ

  • 늴리리 나팔 소리.
  • 늴리리 소리가 나다.
  • 늴리리 소리를 내다.
  • 늴리리 연주하다.
  • 늴리리 피리를 불다.
  • 노인은 흥에 겨워서 피리를 늴리리 불었다.
  • 멀리 잔치 집에서 나팔 소리가 늴리리 들려왔다.
  • 손주의 대학교 합격 소식을 들으신 할머니는 늴리리 소리를 내시며 어깨춤을 추셨다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ