むかむかする | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam むかむかする Ý nghĩa,むかむかする Tiếng Hàn Giải thích

니글거리다()[동사]  

むかむかする

토할 것처럼 속이 자꾸 울렁거리다.

吐き気がして気持ちが悪い。

Câu ví dụ

  • 니글거리는 기분.
  • 니글거리는 느낌.
  • 속이 니글거리다.
  • 계속 니글거리다.
  • 자꾸 니글거리다.
  • 점심을 급하게 먹었는지 소화가 안 되고 자꾸 니글거린다.
  • 기름기가 많은 음식을 먹었더니 하루 종일 속이 니글거린다.
  • 어제 술을 많이 마시던데, 속은 좀 괜찮아요?
  • 아니요, 두 번이나 토했는데도 속이 계속 니글거려요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ