はん【汎】 | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam はん【汎】 Ý nghĩa,はん【汎】 Tiếng Hàn Giải thích

범-(汎)[접사]  

はん【汎】

‘그것을 모두 아우르는’의 뜻을 더하는 접두사.

「それ全体にわたって」という意を付加する接頭辞。

Câu ví dụ

  • 범국민적
  • 범세계적
  • 범시민적
  • 범태평양

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ