昼も夜も。明けても暮れても | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam 昼も夜も。明けても暮れても Ý nghĩa,昼も夜も。明けても暮れても Tiếng Hàn Giải thích

낮이고 밤이고()

昼も夜も。明けても暮れても

언제나 항상.

いつも。常に。

Câu ví dụ

  • 저 아이는 낮이고 밤이고 게임만 해.
  • 그러게. 거의 게임 중독 수준이야.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ