のみもの【飲み物・飲物】。いんりょう【飲料】 | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam のみもの【飲み物・飲物】。いんりょう【飲料】 Ý nghĩa,のみもの【飲み物・飲物】。いんりょう【飲料】 Tiếng Hàn Giải thích

음료(飮料)[명사]  

のみもの【飲み物・飲物】。いんりょう【飲料】

물이나 물처럼 마시는 모든 액체.

水や水のように飲むすべての液体。

Câu ví dụ

  • 건강 음료.
  • 과일 음료.
  • 음료가 시원하다.
  • 음료를 마시다.
  • 요즘에는 야채를 갈아서 만든 건강 음료가 많이 나온다.
  • 나는 점심을 짜게 먹었는지 목이 말라서 계속 음료를 마셨다.
  • 왜 그렇게 화장실을 자주 가십니까?
  • 아침부터 음료를 너무 많이 마셨나 봅니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ