いんもう【陰毛】 | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam いんもう【陰毛】 Ý nghĩa,いんもう【陰毛】 Tiếng Hàn Giải thích

음모(陰毛)[명사]  

いんもう【陰毛】

사람의 생식기 주위에 난 털.

人間の陰部に生える毛。

Câu ví dụ

  • 음모 관리.
  • 음모 노출.
  • 음모가 나다.
  • 음모가 많다.
  • 음모가 자라다.
  • 음모가 적다.
  • 사춘기가 되면 몸의 변화가 생기면서 음모가 나기 시작한다.
  • 음모는 외부 충격으로부터 성기를 보호하는 역할을 한다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ