モー。メー | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam モー。メー Ý nghĩa,モー。メー Tiếng Hàn Giải thích

음매()[부사]  Phó từ

モー。メー

소나 송아지의 울음소리.

牛や子牛の鳴き声。

Câu ví dụ

  • 음매 소리를 내다.
  • 음매 하고 울다.
  • 아이들은 음매 하고 송아지 흉내를 내며 놀았다.
  • 새끼 소를 어미 소에게서 떼어 놓자 어미 소가 음매 하고 울었다.
  • 여러분, 송아지는 어떻게 울까요?
  • 음매 음매 하며 울어요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ