えり【襟】 | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam えり【襟】 Ý nghĩa,えり【襟】 Tiếng Hàn Giải thích

()[명사]  

えり【襟】

한복의 저고리나 두루마기에서 벌어진 옷을 합쳐 단정하게 잠글 수 있도록 하는 옷의 부분.

韓服のチョゴリやトゥルマギの前の部分を重ね合わせる服の部分。

Câu ví dụ

  • 베개 깃.
  • 이불 깃.
  • 깃을 달다.
  • 깃을 대다.
  • 깃을 씌우다.
  • 밤새 훌쩍이며 울던 지수의 눈물에 베개 깃이 흠뻑 젖었다.
  • 꽤 쌀쌀해진 밤바람에 아이는 이불의 깃을 끌어당겨 목까지 덮고 잤다.
  • 엄마, 이불 빨래 좀 도와 드릴까요?
  • 그래. 일단 이불솜과 깃을 분리해 주렴.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ