びゅう|ぴゅう|ぶうん | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam びゅう|ぴゅう|ぶうん Ý nghĩa,びゅう|ぴゅう|ぶうん Tiếng Hàn Giải thích

()[부사]  Phó từ

びゅう|ぴゅう|ぶうん

바람이 갑자기 빠르게 부는 소리.

風がいきなり強く吹く音。

Câu ví dụ

  • 횡 소리.
  • 횡 하다.
  • 오토바이가 횡 소리를 내며 빠르게 도로 위를 지나갔다.
  • 기계에서 횡 하는 소리가 나지 않아서 보니 멈춰 있었다.
  • 기계가 횡 돌아가는 소리 때문에 여기서 전화 통화를 못하겠네요.
  • 그럼 나가서 전화를 받고 오세요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ