хаягдал | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam хаягдал Ý nghĩa,хаягдал Tiếng Hàn Giải thích

폐-(廢)[접사]  

хаягдал

‘못 쓰게 된’ 또는 ‘이미 써 버린’의 뜻을 더하는 접두사.

'хэрэглэх аргагүй болсон' мөн 'хэрэглээд дууссан' хэмээх утгыг нэмдэг угтвар.

Câu ví dụ

  • 폐건전지
  • 폐냉장고
  • 폐비닐
  • 폐식용유
  • 폐자재
  • 폐휴지

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ