хн хн гэх|гүнгэнэх, гунганах | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam хн хн гэх|гүнгэнэх, гунганах Ý nghĩa,хн хн гэх|гүнгэнэх, гунганах Tiếng Hàn Giải thích

흥흥대다()[동사]  

хн хн гэх|гүнгэнэх, гунганах

코를 계속 세게 풀거나 콧김을 불다.

нусаа үргэлжлүүлэн хүчтэй нийх ба хамраараа үлээх.

Câu ví dụ

  • 흥흥대는 소리.
  • 흥흥대며 콧노래를 부르다.
  • 콧노래를 흥흥대다.
  • 아이는 새 장난감을 보자 콧노래까지 흥흥댔다.
  • 우리는 바다에 갈 생각에 흥흥대며 콧노래를 불렀다.
  • 엄마가 기분이 좋으신가 봐.
  • 그러게. 하루 종일 콧노래를 흥흥대시네.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ