үглэх | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam үглэх Ý nghĩa,үглэх Tiếng Hàn Giải thích

시부렁시부렁()[부사]  Phó từ

үглэх

쓸데없는 말을 함부로 자꾸 하는 모양.

хэрэгцээгүй дэмий юмыг байн байн ярих байдал.

Câu ví dụ

  • 시부렁시부렁 늘어놓다.
  • 시부렁시부렁 떠들다.
  • 시부렁시부렁 말하다.
  • 시부렁시부렁 불평하다.
  • 시부렁시부렁 이야기하다.
  • 형은 시부렁시부렁 불평만 할 뿐 손 하나 까딱하지 않았다.
  • 시부렁시부렁 떠드는 그의 입이 잠시도 쉬지 않고 움직인다.
  • 너희는 종일 시부렁시부렁 수다만 늘어놓는구나.
  • 오랜만에 만났더니 할 얘기가 많아서 그래요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ