| Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam Ý nghĩa, Tiếng Hàn Giải thích

넓히-()

(넓히고, 넓히는데, 넓히니, 넓히면, 넓힌, 넓히는, 넓힐, 넓힙니다)→ 넓히다

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ