цацагдах, цацах | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam цацагдах, цацах Ý nghĩa,цацагдах, цацах Tiếng Hàn Giải thích

흩뿌리다()[동사]  

цацагдах, цацах

비나 눈 등이 흩어져 뿌려지다. 또는 그렇게 되게 하다.

бороо, цас зэрэг тархаж цацагдах. мөн тийм болгох.

Câu ví dụ

  • 흩뿌힌 씨앗.
  • 낙엽을 흩뿌리다.
  • 유골을 흩뿌리다.
  • 종이를 흩뿌리다.
  • 공중에 흩뿌리다.
  • 바닥에 흩뿌리다.
  • 사방으로 흩뿌리다.
  • 나는 종이를 갈기갈기 찢어 바닥에 흩뿌려 버렸다.
  • 아버지는 채소가 한곳에만 나지 않도록 밭에 씨앗을 흩뿌렸다.
  • 이제 소금만 넣으면 되죠?
  • 간이 골고루 배게 소금을 흩뿌려라.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ