ухасхийн|гэдэсхийн | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ухасхийн|гэдэсхийн Ý nghĩa,ухасхийн|гэдэсхийн Tiếng Hàn Giải thích

벌떡()[부사]  Phó từ

ухасхийн|гэдэсхийн

눕거나 앉아 있다가 갑자기 일어나는 모양.

хэвтэх юмуу сууж байснаа гэнэт өндийн босох байдал.

Câu ví dụ

  • 벌떡 드러눕다.
  • 벌떡 눕다.
  • 그는 뒤로 벌떡 넘어졌다.
  • 벌떡 뒤로 드러누워 버렸다.
  • 그는 몸을 벌떡 뒤로 젖히면서 크게 웃음을 터뜨렸다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ