зүүн хөл | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam зүүн хөл Ý nghĩa,зүүн хөл Tiếng Hàn Giải thích

왼발()[명사]  

зүүн хөл

왼쪽 발.

зүүн талын хөл.

Câu ví dụ

  • 왼발이 아프다.
  • 왼발이 크다.
  • 왼발을 사용하다.
  • 왼발을 쓰다.
  • 왼발로 막다.
  • 왼발로 차다.
  • 그는 공을 찰 때 왼발을 쓴다.
  • 그는 오른발보다 왼발이 조금 더 크다.
  • 죄송하지만 지금 제 왼발을 밟고 있으신데요.
  • 아이고, 정말 죄송합니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ