| Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam Ý nghĩa, Tiếng Hàn Giải thích

넘겨-()

(넘겨, 넘겨서, 넘겼다, 넘겨라)→ 넘기다

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ