зууч, холбогч, дамжуулагч | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam зууч, холбогч, дамжуулагч Ý nghĩa,зууч, холбогч, дамжуулагч Tiếng Hàn Giải thích

매개(媒介)[명사]  

зууч, холбогч, дамжуулагч

둘 사이에서 양쪽의 관계를 맺어 줌.

хоёр зүйлийг ойртуулан холбох явдал.

Câu ví dụ

  • 매개가 되다.
  • 매개를 하다.
  • 매개로 하다.
  • 두 사람의 사고 교환은 언어라는 매개를 통하여 이루어진다.
  • 요즘 사람들은 언론이라는 매개가 없이도 제공 받는 정보가 많다.
  • 이 영상 교재에서는 교사와 학습자가 직접 대면하지 않고 화면을 매개로 하여 만난다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ