тавь | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam тавь Ý nghĩa,тавь Tiếng Hàn Giải thích

오십(五十)[수사]  

тавь

십의 다섯 배가 되는 수.

арвыг тав дахин нэмсэн тоо.

Câu ví dụ

  • 오십에 다시 오십을 더해서 백이 되었다.
  • 아버지는 이제 오십에서 육십이 다 되어 간다며 은퇴를 생각하셨다.
  • 이 일을 성공할 확률은 퍼센트로 오십이 넘을 것 같아.
  • 그럼 절반이 넘는 거구나.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ