өөр, бусад | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam өөр, бусад Ý nghĩa,өөр, бусад Tiếng Hàn Giải thích

다른()[관형사]  

өөр, бусад

해당하는 것 이외의.

хамаарах зүйлээс гаднах.

Câu ví dụ

  • 다른 가게.
  • 다른 나라.
  • 다른 사람.
  • 다른 식당.
  • 다른 일.
  • 다른 집.
  • 다른 친구.
  • 다른 학교.
  • 다른 회사.
  • 민준은 고객들을 상대하느라 다른 업무를 할 시간이 없었다.
  • 우리 회사와 거래하던 업체가 부도가 나서 다른 거래처를 알아보고 있다.
  • 이 가게에도 나한테 맞는 옷이 없네.
  • 다른 가게에도 한번 가 보자.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ