зуучлагч, холбогч, дамжуулагч | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam зуучлагч, холбогч, дамжуулагч Ý nghĩa,зуучлагч, холбогч, дамжуулагч Tiếng Hàn Giải thích

매개물(媒介物)[명사]  

зуучлагч, холбогч, дамжуулагч

둘 사이에서 양쪽의 관계를 맺어 주는 물건.

хоёр зүйлийг холбож өгдөг эд зүйл

Câu ví dụ

  • 매개물을 통하다.
  • 매개물로 사용되다.
  • 매개물로 삼다.
  • 매개물로 하다.
  • 화폐는 물품을 구입할 수 있게 하는 매개물이다.
  • 신문이나 잡지 같은 매개물을 통해 우리는 정보를 얻는다.
  • 모든 감각과 대상 간에는 매개물이 존재하는데 예컨대 청각의 매개물은 공기이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ