авьсун|ажин|хүргэн ах | Tiếng Mông Cổ Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam авьсун|ажин|хүргэн ах Ý nghĩa,авьсун|ажин|хүргэн ах Tiếng Hàn Giải thích

동서(同壻)[명사]  

авьсун|ажин|хүргэн ах

남편의 형의 아내.

нөхрийнх нь ахын эхнэр.

Câu ví dụ

  • 손위 동서.
  • 손아래 동서.
  • 동서가 생기다.
  • 동서가 되다.
  • 동서와 친하게 지내다.
  • 명절에 처가에 가서 오랜만에 동서들과 만났다.
  • 처제가 결혼을 하게 돼서 나는 손아래 동서가 생겼다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ